Multicast cho BUM Traffic & Best Practices | Series Lab VXLAN 6

09/10/2026
Bởi Kai Nguyen
Mục này là phần 7 của 8 trong series Series Lab VXLAN

Nếu bạn lười đọc và muốn nghe thay vì đọc, có thể xem video hướng dẫn bên dưới:

Multicast cho BUM Traffic là bài 6 trong series Lab VXLAN EVPN, thực hiện trên Cisco Nexus (GNS3) — tiếp nối bài 5 (Inter-VLAN Routing) trong lộ trình CCNP ENCOR tại KAI NETWORKS. Nếu bạn muốn học bài bản từ đầu, hãy xem toàn bộ series lab VXLAN EVPN trên nền tảng LMS của KAI NETWORKS.

💡 Chưa vững nền tảng CCNA hoặc Multicast? Trước khi cấu hình Multicast cho BUM traffic, bạn nên nắm PIM và multicast cơ bản — tham khảo khóa học CCNA/CCNP ENCOR tại KAI NETWORKS hoặc xem lịch khai giảng gần nhất.

1. Clean up cấu hình cũ

Trên Leaf-1, Leaf-2, Border-Leaf — gỡ ingress-replication để chuẩn bị chuyển sang multicast:

Terminal
interface nve1
  no member vni 10010
  no member vni 10020

2. Cấu hình Multicast cho BUM Traffic trong VXLAN

Thay vì dùng ingress-replication (mỗi Leaf tự nhân bản gói BUM thành nhiều bản unicast), ta chuyển việc nhân bản này cho underlay lo, thông qua PIM Sparse-Mode.

Các switch Leaf sẽ join vào một group multicast tương ứng với từng VNI. Khi có gói BUM, Leaf nguồn chỉ gửi 1 bản duy nhất tới group multicast đó, mạng underlay (PIM) sẽ tự nhân bản và gửi tới đúng các Leaf đã join.

Cần một Rendezvous Point (RP) — nơi các Leaf gửi yêu cầu join group tới. Ở đây dùng Anycast RP, đặt trên cả 2 Spine (cùng chung 1 địa chỉ IP ảo), giúp chịu lỗi nếu 1 Spine down.

Cấu hình PIM & Anycast RP

  • loopback254 mang IP RP ảo (10.100.100.100), giống nhau trên cả 2 Spine — đây chính là “anycast”: Leaf chỉ cần biết 1 địa chỉ RP, mạng underlay sẽ tự đưa gói đến Spine gần nhất
  • ip pim anycast-rp 10.100.100.100 10.1.1.1 / … 10.2.2.2 — khai giống hệt nhau trên cả 2 Spine, liệt kê loopback0 (định danh thật) của toàn bộ RP-set để 2 Spine đồng bộ trạng thái multicast với nhau
  • group-list 239.0.0.0/8 — giới hạn RP này chỉ áp dụng cho dải multicast dùng trong VXLAN BUM (239.1.1.x), không ôm hết mọi group multicast
Spine-1
feature pim

interface loopback254
  ip address 10.100.100.100/32
  ip router ospf 1 area 0
  ip pim sparse-mode

interface loopback0
  ip pim sparse-mode

interface Ethernet1/1
  ip pim sparse-mode
interface Ethernet1/2
  ip pim sparse-mode
interface Ethernet1/3
  ip pim sparse-mode

ip pim rp-address 10.100.100.100 group-list 239.0.0.0/8
ip pim anycast-rp 10.100.100.100 10.1.1.1
ip pim anycast-rp 10.100.100.100 10.2.2.2
Spine-2
feature pim

interface loopback254
  ip address 10.100.100.100/32
  ip router ospf 1 area 0
  ip pim sparse-mode

interface loopback0
  ip pim sparse-mode

interface Ethernet1/1
  ip pim sparse-mode
interface Ethernet1/2
  ip pim sparse-mode
interface Ethernet1/3
  ip pim sparse-mode

ip pim rp-address 10.100.100.100 group-list 239.0.0.0/8
ip pim anycast-rp 10.100.100.100 10.1.1.1
ip pim anycast-rp 10.100.100.100 10.2.2.2
Leaf-1
feature pim

interface loopback0
  ip pim sparse-mode

interface Ethernet1/1
  ip pim sparse-mode
interface Ethernet1/2
  ip pim sparse-mode

ip pim rp-address 10.100.100.100 group-list 239.0.0.0/8
Leaf-2
feature pim

interface loopback0
  ip pim sparse-mode

interface Ethernet1/1
  ip pim sparse-mode
interface Ethernet1/2
  ip pim sparse-mode

ip pim rp-address 10.100.100.100 group-list 239.0.0.0/8
Border-Leaf
feature pim

interface loopback0
  ip pim sparse-mode

interface Ethernet1/1
  ip pim sparse-mode
interface Ethernet1/2
  ip pim sparse-mode

ip pim rp-address 10.100.100.100 group-list 239.0.0.0/8

Gán Multicast group cho từng VNI (trên interface NVE)

Leaf-1
interface nve1
  member vni 10010
    mcast-group 239.1.1.10
  member vni 10020
    mcast-group 239.1.1.20
Leaf-2
interface nve1
  member vni 10010
    mcast-group 239.1.1.10
  member vni 10020
    mcast-group 239.1.1.20
Border-Leaf
interface nve1
  member vni 10010
    mcast-group 239.1.1.10
  member vni 10020
    mcast-group 239.1.1.20

Kiểm tra multicast

Kiểm tra PIM neighbor và RP:

Terminal
show ip pim neighbor
show ip pim rp

Kiểm tra bảng mroute (khi có BUM traffic thật):

Terminal
show ip mroute

Kiểm tra lại trạng thái VNI, cột Mcast phải hiện group multicast (239.1.1.x) thay vì UnicastBGP:

Terminal
show nve vni

3. retain route-target all trên Spine

Spine không mang VNI/VRF nào local, nên mặc định BGP có thể tự drop route EVPN vì không khớp route-target nào — làm Route Reflector không phản chiếu đúng route cho các Leaf khác. Lệnh này bắt Spine giữ lại toàn bộ route EVPN dù không khớp RT nào local.

Bắt buộc cấu hình trước khi làm bài 7 (Anycast Gateway), vì route Type-5 quảng bá ở bài đó phải đi xuyên qua Spine.

Spine-1
router bgp 65000
  address-family l2vpn evpn
    retain route-target all
Spine-2
router bgp 65000
  address-family l2vpn evpn
    retain route-target all

Kiểm tra:

Terminal
show run bgp | i retain

4. Best Practice khác (chỉ trình bày, không demo)

Tính năng Giải thích Lệnh cấu hình
Multicast cho BUM traffic Thay ingress-replication (Leaf nguồn tự nhân bản thành nhiều bản unicast) bằng multicast native (PIM Sparse-Mode + Anycast RP), để mạng underlay lo việc nhân bản BUM traffic — giảm tải cho Leaf nguồn, phù hợp khi fabric có nhiều Leaf. Bài này
MTU VXLAN header thêm 50 byte vào gói gốc. MTU mặc định của interface là 1500, không tăng lên sẽ làm các gói lớn bị fragment hoặc drop trên underlay sau khi encap. system jumbomtu 9216
interface Ethernet1/1-3
  mtu 9216
retain route-target all Áp dụng trên Spine. Spine không mang VNI/VRF nào local nên mặc định BGP có thể tự drop route EVPN nếu route-target không khớp local — làm Route Reflector không phản chiếu đúng route cho các Leaf khác. Mục 3 bài này — đã cấu hình
Tách loopback cho routing-neighbor và cho VTEP Loopback0 hiện gánh cùng lúc 3 vai trò: router-id, BGP peering (update-source) và NVE source-interface. Best practice là tách riêng — bắt buộc khi sau này scale lên vPC/Anycast VTEP. interface loopback1
  ip address <VTEP-IP>/32
  ip router ospf 1 area 0
interface nve1
  source-interface loopback1

Lab này KHÔNG áp dụng — vẫn giữ loopback0 cho cả 3 vai trò, nên mọi output ở bài 8 đều hiển thị VTEP = loopback0.

OSPF Network Type point-to-point Các link Spine–Leaf là link /30 point-to-point thực tế, nhưng OSPF mặc định coi mọi link Ethernet là kiểu broadcast, vẫn chạy cơ chế bầu DR/BDR không cần thiết, tốn thời gian hội tụ hơn. interface Ethernet1/1
  ip ospf network point-to-point
Anycast Gateway Đưa gateway (SVI) ra cùng lúc trên mọi Leaf (cùng IP, cùng MAC) thay vì tập trung một chỗ — routing xảy ra ngay tại Leaf gần client nhất, tránh traffic đi vòng (tromboning) và tránh single point of failure. Bài 7

Học CCNA & CCNP ENCOR bài bản cùng KAI NETWORKS

Series Lab VXLAN EVPN này là một phần trong lộ trình đào tạo thực chiến của KAI NETWORKS, giúp bạn nắm vững cấu hình Underlay, Overlay và VXLAN EVPN trên Cisco Nexus từ cơ bản đến nâng cao.

Điều hướng Loạt<< Inter-VLAN Routing và Internet Access | Series Lab VXLAN 5Anycast Gateway | Series Lab VXLAN 7 >>
Chia sẻ bài viết:
HotlineZalo
→ Chỉ mục