Cấu hình BGP EVPN (Overlay Control Plane) | Series Lab VXLAN 3

30/09/2026
Bởi Kai Nguyen
Mục này là phần 4 của 8 trong series Series Lab VXLAN

Nếu bạn lười đọc và muốn nghe thay vì đọc, có thể xem video hướng dẫn bên dưới:

Cấu hình BGP EVPN làm control plane cho VXLAN là bài 3 trong series Lab VXLAN EVPN, thực hiện trên Cisco Nexus (GNS3) — tiếp nối bài 2 (Underlay) trong lộ trình CCNP ENCOR tại KAI NETWORKS. Nếu bạn muốn học bài bản từ đầu, hãy xem toàn bộ series lab VXLAN EVPN trên nền tảng LMS của KAI NETWORKS.

Control Plane đóng vai trò quảng bá địa chỉ MAC của các client, để switch Leaf biết được địa chỉ MAC nào nằm sau switch Leaf nào, từ đó mới thiết lập được VXLAN tunnel và truyền dữ liệu.

Một lựa chọn phổ biến cho control plane là BGP EVPN (ngoài ra còn LISP) — BGP ngoài chức năng quảng bá route còn có thể quảng bá nhiều thứ khác, ứng dụng trong VXLAN là dùng BGP để quảng bá MAC của client.

Các switch Spine và Leaf sẽ chạy iBGP với nhau (cùng AS), và có vài lưu ý:

  • Mỗi switch Leaf sẽ neighbor với các switch Spine, và ngược lại
  • Các switch Spine không neighbor với nhau, và các switch Leaf cũng không neighbor với nhau
  • iBGP yêu cầu neighbor phải full-mesh, do đó cần dùng thêm Route Reflector: các Spine là Route Reflector, các Leaf là Route Reflector Client

BGP quản lý các thông tin định tuyến trong các address-family. Với một neighbor, BGP chỉ trao đổi một hoặc vài address-family nhất định — ở đây là l2vpn evpn.

Thông tin trao đổi là địa chỉ MAC của client, được mang trong NLRI của route Type-2 (MAC/IP Advertisement Route). Đi kèm mỗi route là các extended community (Route Target, ENCAP, Router MAC…) — phần này quyết định route được import vào VNI/VRF nào, chứ không phải phần chứa MAC. Chi tiết bóc tách NLRI xem ở bài 8.

💡 Chưa vững nền tảng CCNA hoặc OSPF? Trước khi cấu hình BGP EVPN, bạn nên chắc kiến thức VLAN, routing cơ bản và OSPF (Underlay) — tham khảo khóa học CCNA/CCNP ENCOR tại KAI NETWORKS hoặc xem lịch khai giảng gần nhất.

Cấu hình BGP EVPN

Ba điểm cần chú ý khi đọc cấu hình dưới:

  • update-source loopback0 — neighbor BGP dùng IP loopback (ổn định hơn IP interface vật lý, không phụ thuộc 1 link cụ thể còn sống hay không)
  • send-community extended — bắt buộc, vì Route Target (dùng để import/export route vào đúng VNI/VRF ở bài 4, 7) được mang trong extended community; thiếu dòng này, neighbor nhận được route nhưng không đủ thông tin để biết import vào đâu
  • route-reflector-client — chỉ khai báo trên Spine, cho từng neighbor Leaf; Leaf không cần dòng này vì chỉ là RR-client
Spine-1
feature nv overlay
feature bgp
nv overlay evpn

router bgp 65000
  router-id 10.1.1.1
  neighbor 10.3.3.3
    remote-as 65000
    update-source loopback0
    address-family l2vpn evpn
      send-community extended
      route-reflector-client
  neighbor 10.4.4.4
    remote-as 65000
    update-source loopback0
    address-family l2vpn evpn
      send-community extended
      route-reflector-client
  neighbor 10.5.5.5
    remote-as 65000
    update-source loopback0
    address-family l2vpn evpn
      send-community extended
      route-reflector-client
Spine-2
feature nv overlay
feature bgp
nv overlay evpn

router bgp 65000
  router-id 10.2.2.2
  neighbor 10.3.3.3
    remote-as 65000
    update-source loopback0
    address-family l2vpn evpn
      send-community extended
      route-reflector-client
  neighbor 10.4.4.4
    remote-as 65000
    update-source loopback0
    address-family l2vpn evpn
      send-community extended
      route-reflector-client
  neighbor 10.5.5.5
    remote-as 65000
    update-source loopback0
    address-family l2vpn evpn
      send-community extended
      route-reflector-client
Leaf-1
feature nv overlay
feature bgp
nv overlay evpn

router bgp 65000
  router-id 10.3.3.3
  neighbor 10.1.1.1
    remote-as 65000
    update-source loopback0
    address-family l2vpn evpn
      send-community extended
  neighbor 10.2.2.2
    remote-as 65000
    update-source loopback0
    address-family l2vpn evpn
      send-community extended
Leaf-2
feature nv overlay
feature bgp
nv overlay evpn

router bgp 65000
  router-id 10.4.4.4
  neighbor 10.1.1.1
    remote-as 65000
    update-source loopback0
    address-family l2vpn evpn
      send-community extended
  neighbor 10.2.2.2
    remote-as 65000
    update-source loopback0
    address-family l2vpn evpn
      send-community extended
Border-Leaf
feature nv overlay
feature bgp
nv overlay evpn

router bgp 65000
  router-id 10.5.5.5
  neighbor 10.1.1.1
    remote-as 65000
    update-source loopback0
    address-family l2vpn evpn
      send-community extended
  neighbor 10.2.2.2
    remote-as 65000
    update-source loopback0
    address-family l2vpn evpn
      send-community extended

Kiểm tra

Show bảng BGP lên phải thấy neighbor:

Terminal
# show bgp l2vpn evpn summary

Ví dụ show bảng BGP summary trên Spine-1:

Spine-1
Spine-1# show bgp l2vpn evpn summary
BGP summary information for VRF default, address family L2VPN EVPN
BGP router identifier 10.1.1.1, local AS number 65000
BGP table version is 179, L2VPN EVPN config peers 2, capable peers 2
9 network entries and 9 paths using 2196 bytes of memory
BGP attribute entries [8/1376], BGP AS path entries [0/0]
BGP community entries [0/0], BGP clusterlist entries [0/0]

Neighbor        V    AS MsgRcvd MsgSent   TblVer  InQ OutQ Up/Down  State/PfxRcd
10.3.3.3        4 65000    1315    1480      179    0    0 01:06:53 5
10.4.4.4        4 65000    1548    1505      179    0    0    1d00h 4

Lưu ý về output trên: được chụp sau khi đã hoàn thành bài 4, nên đã có sẵn route EVPN. Nếu bạn show ngay khi vừa xong bài 3, cột State/PfxRcd sẽ là 0 — hoàn toàn bình thường, vì chưa có VNI nào được cấu hình, chỉ cần neighbor lên Established là đạt. Output Spine-1 còn được chụp khi Border-Leaf (10.5.5.5) chưa được thêm vào nên chỉ thấy 2 neighbor — cấu hình đủ theo bài này bạn sẽ thấy 3 neighbor.

Show bảng BGP trên Leaf-1:

Leaf-1
Leaf-1# show bgp l2vpn evpn summary
BGP summary information for VRF default, address family L2VPN EVPN
BGP router identifier 10.3.3.3, local AS number 65000
BGP table version is 339, L2VPN EVPN config peers 2, capable peers 2
13 network entries and 17 paths using 3172 bytes of memory
BGP attribute entries [14/2408], BGP AS path entries [0/0]
BGP community entries [0/0], BGP clusterlist entries [2/8]

Neighbor        V    AS MsgRcvd MsgSent   TblVer  InQ OutQ Up/Down  State/PfxRcd
10.1.1.1        4 65000    1323    1281      339    0    0 01:07:19 4
10.2.2.2        4 65000    1308    1265      339    0    0 01:07:06 4

Học CCNA & CCNP ENCOR bài bản cùng KAI NETWORKS

Series Lab VXLAN EVPN này là một phần trong lộ trình đào tạo thực chiến của KAI NETWORKS, giúp bạn nắm vững cấu hình Underlay, Overlay và VXLAN EVPN trên Cisco Nexus từ cơ bản đến nâng cao.

Điều hướng Loạt<< Cấu hình Underlay | Series Lab VXLAN 2Cấu hình VXLAN (Overlay Data Plane) | Series Lab VXLAN 4 >>
Chia sẻ bài viết:
HotlineZalo
→ Chỉ mục